cột tháp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu trúc hình trụ hoặc hình khối đứng cao, thường có dạng thuôn nhọn về phía đỉnh: "cột tháp" chỉ một vật thể kiến trúc hoặc tượng đài có hình dáng cao, thẳng đứng, thường được xây dựng để làm điểm nhấn, kỷ niệm hoặc trang trí.
- Trụ đỡ cho tháp: "cột tháp" cũng có thể chỉ phần trụ chính chịu lực hoặc nâng đỡ toàn bộ cấu trúc của một ngọn tháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cột tháp cao sừng sững giữa quảng trường. (Cấu trúc hình khối đứng cao, thuôn nhọn ở đỉnh, nổi bật ở trung tâm quảng trường.)
- Những cột tháp cổ xưa được chạm khắc tinh xảo. (Các trụ đỡ hoặc tượng đài cổ có hoa văn điêu khắc tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cột tháp đôi": hai cột tháp đứng cạnh nhau, thường thấy trong kiến trúc đền chùa hoặc cổng thành.
- Cổng chùa có hai cột tháp đôi uy nghi. (Hai cấu trúc hình trụ cao đối xứng ở lối vào chùa.)
"cột tháp nghi lễ": cột tháp được dùng trong các nghi thức tôn giáo hoặc lễ hội.
- Người dân dựng cột tháp nghi lễ để cầu mùa màng bội thu. (Cấu trúc cao tạm thời dùng trong các hoạt động tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
Tháp (danh từ): công trình kiến trúc cao, thường có nhiều tầng, có thể dùng để canh gác hoặc thờ cúng.
- Tháp Rùa nằm giữa hồ Hoàn Kiếm. (Công trình kiến trúc cao trên hồ.)
Cột (danh từ): trụ đứng, thường làm bằng bê tông, gỗ hoặc đá, dùng để chống đỡ hoặc trang trí.
- Cột nhà được làm bằng gỗ lim. (Trụ chịu lực của ngôi nhà.)
Trụ tháp (danh từ): phần trụ chính của tháp, tương tự cột tháp nhưng thường nhấn mạnh chức năng chịu lực.
- Trụ tháp được xây bằng đá granite. (Phần nền móng vững chắc của tháp.)
Từ đồng nghĩa
- Tháp cột: cách nói đảo ngược, ít phổ biến hơn, chỉ cùng một khái niệm.
- Cột đá: cột làm bằng đá, có thể là một dạng cột tháp trong kiến trúc cổ.
Thành ngữ liên quan
- Cột tháp vươn cao: hình ảnh ẩn dụ chỉ sự kiêu hãnh, vững chãi hoặc thành tựu lớn lao.
- Sau nhiều năm xây dựng, cột tháp vươn cao như biểu tượng của sự thịnh vượng. (Cấu trúc cao vút tượng trưng cho sự phát triển.)